HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của binh đoàn | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[ʔɓïŋ˧˧ ʔɗwaːn˨˩]

Định nghĩa

Xem đội quân

Từ tương đương

Afrikaans legioen
العربية جحفل فيلق
Български легион
Bosanski legija
Català legió
Čeština legie
Deutsch Heerschar Legion
Ελληνικά λεγεώνα
English Legion
Esperanto legio
Español legión
Français légion
Gaeilge léigiún
Hrvatski legija
Magyar légió
Bahasa Indonesia legiun
Italiano legione stuolo
ქართული ლეგიონი
한국어 군단 부대
Kurdî lejyon
Latina legio
Lietuvių legionas
Latviešu leģions
Македонски легија
Malti leġjun
Nederlands legio legioen
Polski legion
Português inúmeros legião muitos
Română legiune
Русский легион
Slovenčina légia
Српски legija
Svenska legio legion
Türkçe lejyon
Українська легіон

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem binh đoàn được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free