HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

binh đoàn

Danh từ CEFR B2
[ʔɓïŋ˧˧ ʔɗwaːn˨˩]

Định nghĩa

Xem đội quân

Từ tương đương

EnglishLegion
Españollegión
Françaislégion
34 more languages
Afrikaanslegioen
العربيةجحفلفيلق
Българскилегион
Bosanskilegija
Catalàlegió
Češtinalegie
Ελληνικάλεγεώνα
Esperantolegio
Gaeilgeléigiún
Hrvatskilegija
Magyarlégió
Bahasa Indonesialegiun
ქართულილეგიონი
한국어군단부대
Kurdîlejyon
Latinalegio
Lietuviųlegionas
Latviešuleģions
Македонскилегија
Maltileġjun
Nederlandslegiolegioen
Polskilegion
Românălegiune
Русскийлегион
Slovenčinalégia
Српскиlegija
Türkçelejyon
Українськалегіон

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem binh đoàn được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free