binh đoàn
Định nghĩa
Xem đội quân
Từ tương đương
34 more languages
Afrikaanslegioen
Българскилегион
Bosanskilegija
Catalàlegió
Češtinalegie
Ελληνικάλεγεώνα
Esperantolegio
Gaeilgeléigiún
Hrvatskilegija
Magyarlégió
Bahasa Indonesialegiun
ქართულილეგიონი
Kurdîlejyon
Latinalegio
Lietuviųlegionas
Latviešuleģions
Македонскилегија
Maltileġjun
Polskilegion
Românălegiune
Русскийлегион
Slovenčinalégia
Српскиlegija
Türkçelejyon
Українськалегіон
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free