Nghĩa của binh gia | Babel Free
[ʔɓïŋ˧˧ zaː˧˧]Định nghĩa
Từ tương đương
English
military
Ví dụ
“Thương pháp Dương gia tuy là tuyệt kỹ của binh gia, dùng trên chiến trường có thể xung phong phá trận[…]”
Although the Yáng lineage spear-fighting style is a high-level skill for the military and on the battlefield can be used for assaults and breaking enemy ranks […]
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free