HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của bình bát | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[ʔɓïŋ˨˩ ʔɓaːt̚˧˦]

Định nghĩa

custard apple (Annona reticulata)

Từ tương đương

Bosanski ne ne
Čeština anona láhevník
हिन्दी सीताफल
Hrvatski ne ne
Bahasa Indonesia sirsak
日本語 サワーソップ
한국어 그라비올라
Kurdî ne ne
ລາວ ຂຽບ
Bahasa Melayu durian belanda
မြန်မာဘာသာ ဒူးရင်းဩဇာ
Português graviola
Српски ne ne
Kiswahili mstafeli stafeli
Tagalog guyabano unaba
Tiếng Việt mãng cầu xiêm
Wolof duñoor

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem bình bát được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free