Nghĩa của vừa ý | Babel Free
[vɨə˨˩ ʔi˧˦]Định nghĩa
to one's liking or satisfaction; satisfactory
Từ tương đương
English
satisfactory
Español
satisfactorio
Suomi
tyydyttävä
עברית
סביר
Italiano
decente
Nederlands
sufficiënt
Polski
zadowalający
Українська
задовільний
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free