nhẩn nha
Định nghĩa
Từ tương đương
15 more languages
العربيةمتأن
हिन्दीसुस्त
Italianocomodamente
日本語悠悠
Polskispokojnie
Portuguêscalmamente
Русскийнеспешный
Svenskamaklig
ไทยเรื่อย ๆ
Українськанеквапливий
Ví dụ
“Vận nhẩn nha đưa ra một loạt những tồn tại lâu nay của Công ty với nhưng bằng chứng xác thực, […]”
Vận leisurely presented a series of long-standing issues plaguing the company with real evidence, […]
“Sống cuộc đời nhàn nhã.”
“Dáng điệu nhàn nhã.”
“Đàn bò nhẩn nha gặm cỏ.”
“Đạp xe nhẩn nha.”
“Cứ nhẩn nha mà đi.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free