HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của nhan nhản | Babel Free

Tính từ CEFR B2
[ɲaːn˧˧ ɲaːn˧˩]

Định nghĩa

Nhiều lắm, chỗ nào cũng có.

Ví dụ

Nhan nhản trên khắp các báo đài, người ta luôn đặc biệt quan tâm đến cách "yêu" như thế nào để cho đôi bên được thỏa mãn.”

All over the media, people always have a special interest in how to "love" so as to satisfy both partners.

“Ngoài phố nhan nhản những người.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem nhan nhản được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free