HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của nhăn nhó | Babel Free

Động từ CEFR B2
[ɲan˧˧ ɲɔ˧˦]

Định nghĩa

Tỏ vẻ không đứng đắn, không nghiêm trang khi vừa nói vừa cười.

Từ tương đương

Ví dụ

Đang nổi giận thì người kia nhăn nhở nhìn y cười một tiếng, chành môi lè lưỡi, làm ra vẻ nhát ma rồi quay lại vẫy tay với mọi người, té ra y là Nhị ca của họ.”

As he got angry, the other person looked at him with a boorish grin and gave a laugh; he opened his lips wide and stuck out his tongue, made a scary face and turned around waving to everyone; apparently he was their second brother.

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem nhăn nhó được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free