Nghĩa của nhíu | Babel Free
[ɲiw˧˦]Định nghĩa
Từ tương đương
Ví dụ
“Nhíu chỗ quần áo mới toạc.”
Cấp độ CEFR
C2
Thành thạo
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free