HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

nhận thầu

Động từ CEFR B2
ɲə̰ʔn˨˩ tʰə̤w˨˩

Định nghĩa

Nhận thực hiện công việc cho người khác, căn cứ vào các điều kiện đã được thoả thuận trong hợp đồng kí kết giữa hai bên.

Ví dụ

“Nhận thầu công trình.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem nhận thầu được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free