HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của nhận ra | Babel Free

Động từ CEFR B2
[ɲən˧˨ʔ zaː˧˧]

Định nghĩa

Biết rõ sau khi đã xem xét, suy nghĩ.

Từ tương đương

Ví dụ

“Ông này đi chân đất, mặc áo cũ, không hoạt bát gì cả. Có thể là các thầy ở chùa không nhận ra đó là Bụt.”

He went barefoot, wore old clothes, was not vivacious at all. Maybe the monks in the pagoda did not realize he was the Buddha.

“Nhận ra khuyết điểm của mình.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem nhận ra được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free