Nghĩa của nhăn nhíu | Babel Free
ɲan˧˧ ɲiw˧˥Định nghĩa
. (Mặt) có nhiều nếp nhăn (thường là nói về nét mặt khi tỏ vẻ không vừa ý).
Ví dụ
“Lông mày cau lại, nhăn nhíu.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free