Nghĩa của nhún | Babel Free
[ɲun˧˦]Định nghĩa
- Co người lại để lấy đà.
- Ph. Khiêm tốn.
Ví dụ
“Nhún chân mà nhảy.”
“Nói nhún.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free