Nghĩa của như gió | Babel Free
[ɲɨ˧˧ zɔ˧˦]Định nghĩa
Từ tương đương
Ví dụ
“Nó nói tiếng Anh như gió.”
She speaks/was speaking English very well.
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free