Meaning of kinh tế học | Babel Free
/[kïŋ˧˧ te˧˦ hawk͡p̚˧˨ʔ]/Định nghĩa
Khoa học nghiên cứu về quan hệ sản xuất, các quy luật chi phối quá trình tổ chức sản xuất, phân phối, trao đổi của cải vật chất trong các chế độ xã hội.
Từ tương đương
English
economics
Ví dụ
“nhà kinh tế học”
economist
Cấp độ CEFR
C1
Advanced
This word is part of the CEFR C1 vocabulary — advanced level.
This word is part of the CEFR C1 vocabulary — advanced level.