kem dâu
Định nghĩa
Từ tương đương
20 more languages
العربيةعادة
Българскименструация
Bosanskimenses
Češtinamenstruace
DeutschMenses
ʻŌlelo Hawaiʻikahe
Hrvatskimenses
Latinamenstruum
Te Reo Māoritahe
Русскийменструация
Српскиmenses
Tiếng Việtkinh nguyệt
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free