Nghĩa của kem dâu | Babel Free
[kɛm˧˧ zəw˧˧]Định nghĩa
Từ tương đương
العربية
عادة
Български
менструация
Bosanski
menses
Čeština
menstruace
Deutsch
Menses
English
Menses
ʻŌlelo Hawaiʻi
kahe
Hrvatski
menses
Latina
menstruum
Te Reo Māori
tahe
Русский
менструация
Српски
menses
Tiếng Việt
kinh nguyệt
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free