HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của kem mứt | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[kɛm˧˧ mɨt̚˧˦]

Định nghĩa

sundae

Từ tương đương

Български мелба
Deutsch Eisbecher
English sundae
Français sundae
Português sundae
Русский са́ндей
ไทย ซันเด

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem kem mứt được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free