Nghĩa của kèn bầu | Babel Free
[kɛn˨˩ ʔɓəw˨˩]Định nghĩa
Thứ kèn cổ, miệng tròn to như cái bầu.
Từ tương đương
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free