HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của kèn bầu | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[kɛn˨˩ ʔɓəw˨˩]

Định nghĩa

Thứ kèn cổ, miệng tròn to như cái bầu.

Từ tương đương

Azərbaycan dili zurna
Bosanski zurna зурна
Ελληνικά ζουρνάς
English zurna
Español zurna
Français zourna zurna
Hrvatski zurna зурна
Հայերեն զուռնա
ქართული ზურნა
Қазақ тілі сырнай
Kurdî zurna
Polski Surma
Português zurna
Русский зурна
Shqip curle surle
Српски zurna зурна
Türkçe zurna
ئۇيغۇرچە سۇناي
Українська зурна
中文 嗩吶
繁體中文 嗩吶

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem kèn bầu được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free