HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

kèn bầu

Danh từ CEFR B2
[kɛn˨˩ ʔɓəw˨˩]

Định nghĩa

Thứ kèn cổ, miệng tròn to như cái bầu.

Từ tương đương

Englishzurna
Españolzurna
Françaiszournazurna
19 more languages
Azərbaycan dilizurna
Ελληνικάζουρνάς
Հայերենզուռնա
ქართულიზურნა
Қазақ тілісырнай
Kurdîzurna
PolskiSurma
Portuguêszurna
Русскийзурна
Српскиzurnaзурна
Türkçezurna
ئۇيغۇرچەسۇناي
Українськазурна
中文嗩吶
繁體中文嗩吶

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem kèn bầu được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free