HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Meaning of kính ngữ | Babel Free

Noun CEFR B2
/[kïŋ˨˩ ŋɨ˧˧]/

Định nghĩa

  1. Cá kình.
  2. Một danh hiệu thể hiện sự kính trọng hoặc tôn trọng cho vị trí hay cấp bậc khi được dùng trong việc đề cập đến một người nào đó.

Từ tương đương

English Honorific whale

Cấp độ CEFR

B2
Upper Intermediate
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.

Xem thêm

Learn this word in context

See kính ngữ used in real conversations inside our free language course.

Start Free Course