kính ngữ
Định nghĩa
Từ tương đương
15 more languages
हिन्दीसम्मानसूचक
Italianoonorario
日本語敬語
Монголхүндэтгэлийн үг
Nederlandseretitel
Türkçeyüceltici
Українськапоче́сний
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free