Nghĩa của kính ngữ | Babel Free
[kïŋ˨˩ ŋɨ˧˧]Định nghĩa
Từ tương đương
Español
honorífico
हिन्दी
सम्मानसूचक
日本語
敬語
Монгол
хүндэтгэлийн үг
Nederlands
eretitel
Türkçe
yüceltici
Українська
поче́сний
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free