HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của đáng khen | Babel Free

Tính từ CEFR B2
ɗaːŋ˧˥ xɛn˧˧

Định nghĩa

chỉ những người làm điều tốt lành và đáng được khen ngợi

Từ tương đương

Български заслужен
Dansk imponerende
Esperanto admirinda
Français admirable admirable louable méritoire
Gàidhlig airidh
മലയാളം പ്രശംസനീയ
Română admirabil
Tagalog tampat
Türkçe esaslı
Українська гарний
Tiếng Việt oai phong xứng đáng

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem đáng khen được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free