Nghĩa của đắng lòng | Babel Free
[ʔɗaŋ˧˦ lawŋ͡m˨˩]Định nghĩa
Từ tương đương
Čeština
srdcervoucí
हिन्दी
मर्मघातक
日本語
悲痛
Русский
душераздирающий
Svenska
hjärtskärande
Türkçe
sert
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free