HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

đau thương

Tính từ CEFR B2
[ʔɗaw˧˧ tʰɨəŋ˧˧]

Định nghĩa

Đau đớn xót thương.

Từ tương đương

9 more languages

Ví dụ

“Cảnh tượng đau thương.”
“Biến đau thương thành hành động.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem đau thương được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free