đẳng kích
Định nghĩa
Có cùng kích thước hình học.
Từ tương đương
12 more languages
Catalàisomètric
Suomiisometrinen
Gaeilgeisiméadrach
Galegocúbico
Magyarizometrikus
Portuguêsisométrico
Românăizometric
Svenskaisometrisk
Tiếng Việtđẳng chu
Ví dụ
“Hai hình đẳng kích.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free