Nghĩa của đẳng kích | Babel Free
ɗa̰ŋ˧˩˧ kïk˧˥Định nghĩa
Có cùng kích thước hình học.
Từ tương đương
Català
isomètric
Deutsch
isometrisch
Suomi
isometrinen
Français
isométrique
Gaeilge
isiméadrach
Galego
cúbico
Magyar
izometrikus
Português
isométrico
Română
izometric
Tiếng Việt
đẳng chu
Ví dụ
“Hai hình đẳng kích.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free