tiên tiến
Định nghĩa
Ví dụ
“Kinh nghiệm tiền tiến.”
“Nền sản xuất tiên tiến.”
“Tư tưởng tiên tiến.”
“Đấu tranh giữa cái tiên tiến và cái lạc hậu.”
“Lao động tiên tiến.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free