Nghĩa của tiên tiến | Babel Free
[tiən˧˧ tiən˧˦]Định nghĩa
Từ tương đương
Deutsch
ausgearbeitet
bebaut
entwickelt
erschlossen
fortgeschritten
fortschrittlich
proper
vorgeschoben
Italiano
insorte
insorte
insorte
sviluppati
sviluppati
sviluppato
sviluppato
svolta
svolta
svolta
svolto
svolto
Português
desenvolvido
ไทย
ดึก
Ví dụ
“Kinh nghiệm tiền tiến.”
“Nền sản xuất tiên tiến.”
“Tư tưởng tiên tiến.”
“Đấu tranh giữa cái tiên tiến và cái lạc hậu.”
“Lao động tiên tiến.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free