HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của tiên tiến | Babel Free

Tính từ CEFR B2
[tiən˧˧ tiən˧˦]

Định nghĩa

  1. Đi đầu, dẫn đầu trong phong trào.
  2. Ở vị trí hàng đầu, vượt hẳn trình độ phát triển chung.
  3. . (Người, đơn vị) đạt thành tích cao, có tác dụng lôi cuốn, thúc đẩy.

Từ tương đương

Ví dụ

Kinh nghiệm tiền tiến.”
“Nền sản xuất tiên tiến.”
“Tư tưởng tiên tiến.”
“Đấu tranh giữa cái tiên tiến và cái lạc hậu.”
Lao động tiên tiến.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem tiên tiến được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free