Meaning of tiên tiến | Babel Free
/[tiən˧˧ tiən˧˦]/Định nghĩa
- Đi đầu, dẫn đầu trong phong trào.
- Ở vị trí hàng đầu, vượt hẳn trình độ phát triển chung.
- . (Người, đơn vị) đạt thành tích cao, có tác dụng lôi cuốn, thúc đẩy.
Ví dụ
“Kinh nghiệm tiền tiến.”
“Nền sản xuất tiên tiến.”
“Tư tưởng tiên tiến.”
“Đấu tranh giữa cái tiên tiến và cái lạc hậu.”
“Lao động tiên tiến.”
Cấp độ CEFR
B2
Upper Intermediate
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.