tiếng Mĩ
Từ tương đương
21 more languages
Ελληνικάαγγλοαμερικανική
Magyaramerikai angol
Italianoinglese americano
ქართულიამერიკული ინგლისური
NederlandsAmerikaans-Engels
Portuguêsinglês americano
Românăengleză americană
Русскийамерика́нский англи́йский
தமிழ்அமெரிக்க ஆங்கிலம்
Tiếng Việttiếng Mỹ
中文美國英語
繁體中文美國英語
Ví dụ
“nói giỏi tiếng Mỹ”
to speak English fluently/skillfully
“1971: Nguyễn Trung Thành, Đất Quảng, vol. 1, p. 66 //books.google.com/books?id=hHMZAAAAIAAJ”
Min spoke in English, clearly and precisely, as if giving a command...
“2011: Hillary Rodham Clinton (translated into Vietnamese by the U.S. Embassy in Hanoi), Ngoại trưởng Hoa Kỳ Hillary Clinton phát biểu tại Hội nghị về tự do Internet Vì vậy, để sử dụng một thành ngữ trong tiếng Mỹ, quan điểm của chúng tôi là "Cái gì không hỏng thì đừng có sửa."”
So to use an American phrase, our position is, "If it ain't broke, don't fix it."
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free