HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của Google | Babel Free

Danh từ CEFR B1
[ɣu˧˧ ɣo˨˩]

Định nghĩa

Bản thân công cụ tìm kiếm Google hoặc một công ty tạo ra nó.

Từ tương đương

Čeština googlit
Deutsch googeln Google
English Google google
Español googlear guglear
Français googlé Google googler googoliser
עברית גוגל גיגל
हिन्दी गूगल
日本語 グーグル
한국어 구글
Nederlands googelen
Português Google
Svenska googla
ไทย อากู๋
Türkçe googlelamak
Українська ґуґлити

Cấp độ CEFR

B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
See all B1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem Google được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free