HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của gọt | Babel Free

Động từ CEFR C1 Standard
[ɣɔt̚˧˨ʔ]

Định nghĩa

  1. Đphg Gạt.
  2. Dùng nước làm sạch một chỗ bẩn trên quần áo, vải vóc.
  3. Cắt bỏ lớp mỏng bao bên ngoài.
  4. Quấy cho đặc sánh lại.
  5. Cắt bỏ từng ít một nhằm cho phần còn lại là vật có hình thù nhất định.
  6. . Cạo trọc.
  7. . Bỏ bớt những chỗ không cần thiết, sửa lại cho gọn và hay hơn.

Từ tương đương

English peel sharpen

Ví dụ

“đồ gọt bút chì”

pencil sharpener

“Gột vết bùn trên áo.”
“Có bột mới gột nên hồ. (tục ngữ)”
“Gọt khoai tây.”
“Gọt vỏ.”
“Máy cắt gọt kim loại.”
“Gọt con quay gỗ.”
“Gọt bút chì (gọt nhọn bút chì).”
“Gọt tóc.”
“Gọt trọc.”
“Gọt câu văn.”
“Gợt mồ hôi.”
“Gợt váng cháo.”

Cấp độ CEFR

C1
Nâng cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR C1 — cấp độ nâng cao.
See all C1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem gọt được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free