Nghĩa của gọt | Babel Free
[ɣɔt̚˧˨ʔ]Định nghĩa
Ví dụ
“đồ gọt bút chì”
pencil sharpener
“Gột vết bùn trên áo.”
“Có bột mới gột nên hồ. (tục ngữ)”
“Gọt khoai tây.”
“Gọt vỏ.”
“Máy cắt gọt kim loại.”
“Gọt con quay gỗ.”
“Gọt bút chì (gọt nhọn bút chì).”
“Gọt tóc.”
“Gọt trọc.”
“Gọt câu văn.”
“Gợt mồ hôi.”
“Gợt váng cháo.”
Cấp độ CEFR
C1
Nâng cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR C1 — cấp độ nâng cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR C1 — cấp độ nâng cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free