HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

gọt giũa

Động từ CEFR B2
ɣɔ̰ʔt˨˩ zwaʔa˧˥

Định nghĩa

  1. Sửa đổi cẩn thận từng chi tiết nhỏ để làm cho hay, cho đẹp hơn.
  2. Sửa sang cẩn thận cho gọn gàng đẹp đẽ.

Ví dụ

“gọt giũa từng câu, từng chữ”
“Gọt giũa câu văn.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem gọt giũa được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free