HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Meaning of gu | Babel Free

Noun CEFR B2 Frequent
/[ɣu˧˧]/

Định nghĩa

  1. Sự ưa thích, sự mến.
  2. Con quay.
  3. Từ cổ chỉ con gấu.
  4. Loài cây to thuộc họ đậu, gỗ quí, màu nâu sẫm, có vân đen, dễ đánh nhẵn và không mọt, dùng để làm đồ đạc, bàn ghế.

Từ tương đương

English Coo taste

Ví dụ

“gu thẩm mĩ”

esthetic taste

“Bữa cơm hợp gu cậu ta.”
“gu cà phê”

Cấp độ CEFR

B2
Upper Intermediate
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.

Xem thêm

Learn this word in context

See gu used in real conversations inside our free language course.

Start Free Course