HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

Gu-am

Danh từ CEFR B1
[ɣu˧˧ ʔaːm˧˧]

Định nghĩa

Guam (an unincorporated territory of the United States, located in the Pacific Ocean)

Từ tương đương

EnglishGuam
EspañolGuam
FrançaisGuam
21 more languages
العربيةغوام
ČeštinaGuam
DeutschGuam
हिन्दीगुआम
MagyarGuam
ItalianoGuam
日本語グアム
ქართულიგუამისუამი
ភាសាខ្មែរហ្គាំ
한국어괌괌도
LatinaGuama
LietuviųGuamas
NederlandsGuam
PolskiGuam
PortuguêsGuamGuame
РусскийГУАМ
தமிழ்குவாம்
TagalogGuwam
TürkçeGuam
УкраїнськаГУАМ

Cấp độ CEFR

B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
See all B1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem Gu-am được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free