HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của Gu-am | Babel Free

Danh từ CEFR B1
[ɣu˧˧ ʔaːm˧˧]

Định nghĩa

Guam (an unincorporated territory of the United States, located in the Pacific Ocean)

Từ tương đương

العربية غوام
Čeština Guam
Deutsch Guam
English Guam
Español Guam
Français Guam
हिन्दी गुआम
Magyar Guam
Italiano Guam
日本語 グアム
ქართული გუამი სუამი
ខ្មែរ ហ្គាំ
한국어 괌도
Latina Guama
Lietuvių Guamas
Nederlands Guam
Polski Guam
Português Guam Guame
Русский ГУАМ
தமிழ் குவாம்
Tagalog Guwam
Türkçe Guam
Українська ГУАМ

Cấp độ CEFR

B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
See all B1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem Gu-am được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free