Nghĩa của gửi | Babel Free
[ɣɨj˧˩]Định nghĩa
Ví dụ
“người gửi”
a sender
“gửi con ra tỉnh học”
to send one's child to the city to study
“gửi lại”
to send back, give back or return
“Gửi thư.”
“Gửi bưu phẩm.”
“Gửi trẻ.”
“Gửi con ra tỉnh học.”
“Anh gửi lại tôi số tiền hôm trước.”
“Gửi lại anh mấy cuốn sách dạo nọ.”
“Ăn gửi nằm nhờ.”
“Gùi hàng đi chợ.”
Cấp độ CEFR
A2
Cơ bản
Từ này thuộc vốn từ CEFR A2 — cấp độ cơ bản.
Từ này thuộc vốn từ CEFR A2 — cấp độ cơ bản.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free