HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của gửi | Babel Free

Động từ CEFR A2 Common
[ɣɨj˧˩]

Định nghĩa

  1. Mang đi trên lưng bằng.
  2. Chuyển đến người khác nhờ vào khâu trung gian.
  3. Giao cho người khác đảm nhận.
  4. Trả lại, xin lại (cách nói lịch sự).
  5. Tạm nhờ vào người khác.

Từ tương đương

English deposit to send

Ví dụ

“người gửi”

a sender

“gửi con ra tỉnh học”

to send one's child to the city to study

“gửi lại”

to send back, give back or return

“Gửi thư.”
“Gửi bưu phẩm.”
“Gửi trẻ.”
“Gửi con ra tỉnh học.”
“Anh gửi lại tôi số tiền hôm trước.”
“Gửi lại anh mấy cuốn sách dạo nọ.”
“Ăn gửi nằm nhờ.”
“Gùi hàng đi chợ.”

Cấp độ CEFR

A2
Cơ bản
Từ này thuộc vốn từ CEFR A2 — cấp độ cơ bản.
See all A2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem gửi được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free