Nghĩa của gục | Babel Free
[ɣʊwk͡p̚˧˨ʔ]Định nghĩa
Cúi nhúc đầu xuống đất.
Từ tương đương
Ví dụ
“Gục đầu nhận tội.”
Cấp độ CEFR
B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free