HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của gục | Babel Free

Động từ CEFR B1 Frequent
[ɣʊwk͡p̚˧˨ʔ]

Định nghĩa

Cúi nhúc đầu xuống đất.

Từ tương đương

العربية مال
Čeština ohnout sehnout sklánět sklonit
Deutsch bücken
Ελληνικά σκύβω
English bend down lower
Español bajarse
Français s’incliner
Galego abaixar agochar
हिन्दी झुक जाना
Bahasa Indonesia bentur
日本語 屈む
Kurdî rap
Latina incurvesco
Nederlands bukken
ไทย โอน
Українська захилити
Tiếng Việt rạp

Ví dụ

“Gục đầu nhận tội.”

Cấp độ CEFR

B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
See all B1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem gục được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free