Nghĩa của gót chân | Babel Free
[ɣɔt̚˧˦ t͡ɕən˧˧]Định nghĩa
Phần cuối sau bàn chân.
Ví dụ
“Đau nhức gót chân.”
“Ngã dập gót chân.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free