gót ngọc
Định nghĩa
Từ cũ chỉ bước chân của một người (lối nói kiểu cách).
Ví dụ
“Xin ngài dời gót ngọc đến chơi tệ xá.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free