Nghĩa của GPHĐ | Babel Free
[zəj˧˦ fɛp̚˧˦ hwaːt̚˧˨ʔ ʔɗəwŋ͡m˧˨ʔ]Định nghĩa
Từ viết tắt từ chữ đầu với cách đọc từng chữ cái của giấy phép hoạt động.
form-of
Cấp độ CEFR
B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free