HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của Grê-na-đa | Babel Free

Danh từ CEFR B2

Định nghĩa

Grenada (an island and country in the Caribbean)

Từ tương đương

Čeština Grenada
Deutsch Grenada
Ελληνικά Γρενάδα
English Grenada
Esperanto grenado
Español granada
Suomi Grenada
Français grenada Grenade
हिन्दी ग्रेनाडा
Magyar Grenada
Հայերեն Գրենադա
Italiano Grenada
日本語 グレナダ
ქართული გრენადა
Latviešu Grenāda
Македонски Гренада
Nederlands Grenada
Polski Grenada
Português granada
Română grenada
Русский Гренада
Slovenčina Grenada
Slovenščina Grenada
Svenska Grenada
தமிழ் கிரெனடா
Türkçe Grenada
Українська Гренада
中文 格林納達
ZH-TW 格林納達

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem Grê-na-đa được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free