HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của Grêgôriô | Babel Free

Danh từ CEFR B2

Định nghĩa

Gregory

Từ tương đương

Беларуская Рыгор
Català Gregori
Čeština Řehoř
Dansk Gregers
Deutsch Gregor
English Gregory
Español gregorio
Eesti Reigo
فارسی گریگوری
Suomi Reijo
Français Grégoire Grégory
Gaeilge Gréagóir
ʻŌlelo Hawaiʻi Kelekolio
Magyar Gergely
Հայերեն Գրիգոր
Italiano Gregorio
ქართული გრიგოლი
한국어 그레고리
Latina Gregorius
Lietuvių Grigalius
Nederlands Gregoor
Polski Grzegorz
Português gregório
Română Grigore
Slovenčina Gregor
Svenska Greger
Українська Григорій

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem Grêgôriô được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free