Meaning of gu | Babel Free
/[ɣu˧˧]/Định nghĩa
- Sự ưa thích, sự mến.
- Con quay.
- Từ cổ chỉ con gấu.
- Loài cây to thuộc họ đậu, gỗ quí, màu nâu sẫm, có vân đen, dễ đánh nhẵn và không mọt, dùng để làm đồ đạc, bàn ghế.
Ví dụ
“gu thẩm mĩ”
esthetic taste
“Bữa cơm hợp gu cậu ta.”
“gu cà phê”
Cấp độ CEFR
B2
Upper Intermediate
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.