Nghĩa của gót sen | Babel Free
ɣɔt˧˥ sɛn˧˧Định nghĩa
(lỗi thời, văn chương) # Gót chân, bước đi của người phụ nữ đẹp.
Ví dụ
“"Tiếng vàng vội gọi con hầu, Gót sen nhè nhẹ dạo mau về nhà." (HT)”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free