Nghĩa của gót sắt | Babel Free
ɣɔt˧˥ sat˧˥Định nghĩa
Chỉ sự thống trị tàn bạo.
Từ tương đương
English
iron heel
Suomi
rautakorko
Ví dụ
“Dưới gót sắt của quân xâm lược.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free