Nghĩa của gót giày | Babel Free
ɣɔt˧˥ za̤j˨˩Từ tương đương
English
Heel
Ví dụ
“Nện gót giày dưới gạch.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free