Nghĩa của gót chân A-sin | Babel Free
[ɣɔt̚˧˦ t͡ɕən˧˧ ʔaː˧˧ sin˧˧]Từ tương đương
Bosanski
Ahilova peta
Català
taló d'Aquil·les
Dansk
akilleshæl
Deutsch
Achillesferse
Español
talón de Aquiles
Suomi
akilleenkantapää
Hrvatski
Ahilova peta
Հայերեն
աքիլեսյան գարշապար
ქართული
აქილევსის ქუსლი
한국어
아킬레스 건
Nederlands
achilleshiel
Português
calcanhar de aquiles
Română
călcâiul lui Ahile
Русский
ахиллесова пята
Српски
Ahilova peta
Svenska
Akilleshäl
Українська
ахіллесова п'ята
Tiếng Việt
chỗ phạm
中文
阿喀琉斯之踵
Cấp độ CEFR
C1
Nâng cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR C1 — cấp độ nâng cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR C1 — cấp độ nâng cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free