HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của chỗ phạm | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[t͡ɕo˦ˀ˥ faːm˧˨ʔ]

Định nghĩa

a weak spot; vulnerable point; Achilles heel (especially of the body)

dated, rare

Từ tương đương

Ví dụ

“Tránh những chỗ phạm như cổ, gáy.”

Avoid the weak spots like the neck or nape.

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem chỗ phạm được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free