HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của chó rừng | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[t͡ɕɔ˧˦ zɨŋ˨˩]

Định nghĩa

  1. Một loài chó ăn thịt sống trong rừng.
  2. Như chó sói
    obsolete

Từ tương đương

བོད་སྐད། འཕར་སྤྱང
Bosanski dol
Català xacal comú
Čeština šakal obecný
English dhole golden jackal Jackal Wolf
فارسی شغال
ગુજરાતી શિયાળ
עברית דול דול מצוי
हिन्दी गीदड़ ढोल
Hrvatski dol
Magyar aranysakál
Bahasa Indonesia ajak anjing ajak anjing hutan
ქართული ტურა
Kurdî dol
Lietuvių auksinis šakalas
മലയാളം ചെന്നായ
မြန်မာ တောခွေး
Português chacal-dourado
Română dol
Shqip çakall
Српски dol
தமிழ் செந்நாய்
Türkçe çakal
اردو گیدڑ

Ví dụ

“Chó Rừng và Cọp”

The Dhole and the Tiger

“Chó Rừng Và Con Cò”

The Wolf and the Crane

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem chó rừng được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free