chó rừng
Định nghĩa
- Một loài chó ăn thịt sống trong rừng.
-
Như chó sói obsolete
Từ tương đương
38 more languages
བོད་སྐད།འཕར་སྤྱང
Bosanskidol
Catalàxacal comú
Češtinašakal obecný
فارسیشغال
ગુજરાતીશિયાળ
Hrvatskidol
Magyararanysakál
ქართულიტურა
Kurdîdol
Lietuviųauksinis šakalas
മലയാളംചെന്നായ
မြန်မာတောခွေး
Portuguêschacal-dourado
Românădol
Shqipçakall
Српскиdol
தமிழ்செந்நாய்
Türkçeçakal
اردوگیدڑ
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free