HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

chó rừng

Danh từ CEFR B2
[t͡ɕɔ˧˦ zɨŋ˨˩]

Định nghĩa

  1. Một loài chó ăn thịt sống trong rừng.
  2. Như chó sói
    obsolete

Từ tương đương

38 more languages

Ví dụ

“Chó Rừng và Cọp”

The Dhole and the Tiger

“Chó Rừng Và Con Cò”

The Wolf and the Crane

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem chó rừng được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free