Nghĩa của chó rừng | Babel Free
[t͡ɕɔ˧˦ zɨŋ˨˩]Định nghĩa
- Một loài chó ăn thịt sống trong rừng.
-
Như chó sói obsolete
Từ tương đương
བོད་སྐད།
འཕར་སྤྱང
Bosanski
dol
Català
xacal comú
Čeština
šakal obecný
فارسی
شغال
ગુજરાતી
શિયાળ
Hrvatski
dol
Magyar
aranysakál
ქართული
ტურა
Kurdî
dol
Lietuvių
auksinis šakalas
മലയാളം
ചെന്നായ
မြန်မာ
တောခွေး
Português
chacal-dourado
Română
dol
Shqip
çakall
Српски
dol
தமிழ்
செந்நாய்
Türkçe
çakal
اردو
گیدڑ
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free