HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

chó sói lửa

Danh từ CEFR C1
[t͡ɕɔ˧˦ sɔj˧˦ lɨə˧˩]

Định nghĩa

dhole (Cuon alpinus)

Từ tương đương

Englishdhole
Españolcuón
Françaisdhole
26 more languages
العربيةدول
བོད་སྐད།འཕར་སྤྱང
Bosanskidol
DeutschRothund
हिन्दीढोल
Hrvatskidol
Italianocuon alpino
日本語ドール犲
한국어돌승냥이
Kurdîdol
മലയാളംചെന്നായ
မြန်မာတောခွေး
Polskicyjon
Românădol
Српскиdol
Tiếng Việtchó rừngsói đỏ

Cấp độ CEFR

C1
Nâng cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR C1 — cấp độ nâng cao.
See all C1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem chó sói lửa được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free