HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

chó sói

Danh từ CEFR B2
[t͡ɕɔ˧˦ sɔj˧˦]

Định nghĩa

Một loài thú rừng cùng họ với loài chó, có đôi tai dựng đứng, mõm nhọn và đuôi rậm lông, rất hung dữ, chuyên săn thú khác để ăn thịt.

Từ tương đương

EnglishWolf
Españolengullir
11 more languages
Ελληνικάλύκος
Galegogaldrumar
日本語
Nederlandswolf
Portuguêslobo
Türkçekurt

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem chó sói được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free