Nghĩa của chó sói | Babel Free
[t͡ɕɔ˧˦ sɔj˧˦]Định nghĩa
Một loài thú rừng cùng họ với loài chó, có đôi tai dựng đứng, mõm nhọn và đuôi rậm lông, rất hung dữ, chuyên săn thú khác để ăn thịt.
Từ tương đương
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free