HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của chó sói | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[t͡ɕɔ˧˦ sɔj˧˦]

Định nghĩa

Một loài thú rừng cùng họ với loài chó, có đôi tai dựng đứng, mõm nhọn và đuôi rậm lông, rất hung dữ, chuyên săn thú khác để ăn thịt.

Từ tương đương

Čeština vlčí vlk zdlábnout zhltnout
Deutsch Papagallo Wolf Wölfin Wulf
Ελληνικά λύκος
English wolf Wolf
Español engullir
Français engloutir Loup Wolf
Galego galdrumar
Italiano lupo pappagallo
日本語
Nederlands wolf
Polski pochłaniać rąbać wilczy wilk
Português lobo
Türkçe kurt

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem chó sói được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free