Meaning of chó sói đất | Babel Free
/[t͡ɕɔ˧˦ sɔj˧˦ ʔɗət̚˧˦]/Định nghĩa
Một loài động vật có vú nhỏ, ăn côn trùng, có nguồn gốc Đông Phi và Nam Phi.
Từ tương đương
English
aardwolf
Cấp độ CEFR
C1
Advanced
This word is part of the CEFR C1 vocabulary — advanced level.
This word is part of the CEFR C1 vocabulary — advanced level.