chó săn
Định nghĩa
Từ tương đương
Españolperro de caza
26 more languages
العربيةضرو
Češtinaloutka
Galegolebreiro
Igbonkịta ọhịa
Қазақ тіліатарман
Românăcâine de vânătoare
Svenskajakthund
Tagalogganid
Tiếng Việttẩu cẩu
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free