Nghĩa của chó săn | Babel Free
[t͡ɕɔ˧˦ san˧˧]Định nghĩa
Từ tương đương
العربية
ضرو
Čeština
loutka
Español
perro de caza
Galego
lebreiro
Igbo
nkịta ọhịa
Қазақша
атарман
Română
câine de vânătoare
Svenska
jakthund
Tiếng Việt
tẩu cẩu
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free