HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của tiếng Môn | Babel Free

Danh từ CEFR B2
tiəŋ˧˥ mon˧˧

Định nghĩa

Ngôn ngữ của người Môn, thuộc ngữ hệ Nam Á.

Từ tương đương

Bosanski e e ma Po po po
Català dl.
Čeština po po
Cymraeg llun
Deutsch Mo. Mo. Mon. Mont.
English language language language mon Mon
Español lun.
Eesti e
Suomi ma
Français lun. môn mon mon mon mon
हिन्दी पीर सोम
Hrvatski e e ma Po po po
日本語 モン族 モン語 月曜
ភាសាខ្មែរ មន
한국어
Kurdî e e e e ma ma ma po po seg
Polski MON Monijka moński pn. pon.
Português língua mom mons seg
Српски e e ma Po po po
Kiswahili Jtt
ไทย มอญ
Tagalog Lun.
Tiếng Việt gia huy
中文 孟族

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem tiếng Môn được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free