HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

tiếng Môn

Danh từ CEFR B2
tiəŋ˧˥ mon˧˧

Định nghĩa

Ngôn ngữ của người Môn, thuộc ngữ hệ Nam Á.

Từ tương đương

Españollun.
Françaislun.monmôn
22 more languages
Bosanskiemapo
Catalàdl.
Češtinapo
Cymraegllun
Eestie
Suomima
हिन्दीपीरसोम
Hrvatskiemapo
ភាសាខ្មែរមន
한국어
Kurdîemaposeg
Српскиemapo
KiswahiliJtt
ไทยมอญ
TagalogLun.
Tiếng Việtgia huy
中文孟族

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem tiếng Môn được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free