HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

gia huy

Danh từ CEFR B2
zaː˧˧ hwi˧˧

Định nghĩa

Huy hiệu, biểu tượng của gia tộc.

Từ tương đương

EnglishkamonMon
Françaislun.monmôn
DeutschMo.
4 more languages
Češtinapo
日本語家紋
Tiếng Việttiếng Môn
中文孟族

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem gia huy được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free