HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

Gia Lai

Danh từ CEFR B2
[zaː˧˧ laːj˧˧]

Định nghĩa

Tỉnh Tây Nguyên, theo tên sắc tộc chiếm số đông.

Từ tương đương

EnglishGia Lai

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem Gia Lai được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free